Câu
Cấp độ: N3

をついてたってことか

Kana: つまり かれは うそを ついてた って ことか Romaji: Tsumari kare wa uso o tsuitteta tte koto ka
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tóm lại, anh ấy đã nói dối?

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
つまり、彼は嘘をついてたってことか - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan