Câu
Cấp độ: N5

寂ししてる

Kana: どこか さびしそうな かお してる Romaji: Dokoka sabishisou na kao shite ru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Trông mặt có vẻ hơi buồn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
どこか寂しそうな顔してる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan