もう自宅に戻った
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đã về nhà rồi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đã về nhà rồi
Hoạt họa thứ tự nét kanji