Câu
Cấp độ: N5

漏れにをつけて

Kana: ガス もれに きをつけて Romaji: Gasu more ni ki o tsukete
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cẩn thận rò rỉ khí gas

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
ガス漏れに気をつけて - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan