コンサートの券を2枚もらった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi nhận 2 vé concert
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi nhận 2 vé concert
Hoạt họa thứ tự nét kanji