Câu
Cấp độ: N3

をこぼして、を汚しちゃった

Kana: コーヒーを こぼして しょるいを よごしちゃった Romaji: Koohii o koboshte shorui o yogoshichattá
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đánh đổ cà phê, làm bẩn giấy tờ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
コーヒーをこぼして、書類を汚しちゃった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan