コーヒーをこぼして、書類を汚しちゃった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đánh đổ cà phê, làm bẩn giấy tờ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đánh đổ cà phê, làm bẩn giấy tờ
Hoạt họa thứ tự nét kanji