ストレスに罹ってる気がする
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCảm giác đang bị stress
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cảm giác đang bị stress
Hoạt họa thứ tự nét kanji