Câu
Cấp độ: N3

した、新が見えてきた

Kana: データを ぶんせき した けっか、しんせいひんの じゅようが みてきた Romaji: Deeta o bunseki shita kekka, shinseihin no juyou ga mitekita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Phân tích dữ liệu cho thấy nhu cầu sản phẩm mới

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
データを分析した結果、新製品の需要が見えてきた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan