プレゼントを包んで
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đã gói quà
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đã gói quà
Hoạt họa thứ tự nét kanji