レストランを予約した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đã đặt bàn nhà hàng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đã đặt bàn nhà hàng
Hoạt họa thứ tự nét kanji