レポートを提出した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đã nộp báo cáo
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đã nộp báo cáo
Hoạt họa thứ tự nét kanji