Câu
Cấp độ: N2

った

Kana: ワープロで しりょうつくった Romaji: Waapuro de shiryou tsukutta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã tạo tài liệu trên máy xử lý văn bản

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
ワープロで資料作った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan