Câu
Cấp độ: N5

に怒られて凹んでる

Kana: じょうしにおこられてへこんでる Romaji: Joushi ni okorarete hekonderu
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi chán nản sau khi bị sếp mắng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
上司に怒られて凹んでる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan