Câu
Cấp độ: N3

済ませておいて

Kana: よやくはまえもってすませておいて Romaji: Yoyaku wa maemotte sumasete oite
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Hãy hoàn tất đặt chỗ trước

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
予約は前もって済ませておいて - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan