仏壇に手を合わせた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi chắp tay trước bàn thờ Phật
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi chắp tay trước bàn thờ Phật
Hoạt họa thứ tự nét kanji