会社が破産した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCông ty phá sản
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Công ty phá sản
Hoạt họa thứ tự nét kanji