Câu
Cấp độ: N4

Kana: かいぎに でる Romaji: Kaigi ni deru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đi họp

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
会議に出る - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan