会議に必要なメンバーが揃った
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCác thành viên cần thiết cho cuộc họp đã đủ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Các thành viên cần thiết cho cuộc họp đã đủ
Hoạt họa thứ tự nét kanji