Câu
Cấp độ: N4

Kana: かいぎに おくれた Romaji: Kaigi ni okureta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đi họp muộn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
会議に遅れた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan