Câu
Cấp độ: N4

して

Kana: さくぶんを なおして Romaji: Sakubun o naoshite
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Sửa bài văn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
作文を直して - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan