入場券は会場の入口でお求めください
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtHãy mua vé tại cửa vào địa điểm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N5
入
nyuu, ju / i.ru, -i.ru, -i.ri, i.reru, -i.re, hai.ru
nhập, chèn, nhập
N4
場
jou, chou / ba
vị trí, địa điểm, nơi chốn
N2
券
ken
vé, vé, phiếu giảm giá
N4
会
kai, e / a.u, a.waseru, atsu.maru
cuộc họp, gặp gỡ, bữa tiệc
N4
口
kou, ku / kuchi
miệng, bouche, boca
N3
求
kyuu, gu / moto.meru
yêu cầu, mong muốn, ước ao
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N5
〜で
de
Chỉ nơi hành động xảy ra, phương tiện, công cụ, nguyên nhân hoặc vật liệu tùy ngữ cảnh
N5
〜の
no
Chỉ sở hữu, quan hệ giữa danh từ, giải thích danh từ hoặc biến động từ thành danh từ
N5
〜は
wa
Đánh dấu chủ đề câu, cho biết nội dung đang nói đến, có thể tạo sự tương phản với yếu tố khác, tổ chức thông tin chính