Câu
Cấp độ: N2

に任せて

Kana: かんじょうは わたしに まかせて Romaji: Kanjou wa watashi ni makasete
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Hóa đơn để tôi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
勘定は私に任せて - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan