十分な睡眠が必要だ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCần ngủ đủ giấc
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N5
十
juu, jitsu, jutsu / too, to, so
mười, mười, mười
N3
分
bun, fun, bu / wa.keru, wa.ke, wa.kareru, wa.karu, wa.katsu
phần, phút thời gian, đoạn
N1
睡
sui / nemu.ru, nemu.i
buồn ngủ, ngủ, chết
N3
眠
min / nemu.ru, nemu.i
ngủ, chết, buồn ngủ
N3
必
hitsu / kanara.zu
luôn luôn, chắc chắn, không thể tránh khỏi
N3
要
you / i.ru, kaname
nhu cầu, điểm chính, bản chất
Ngữ pháp