卵を醤油に漬けた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi ngâm trứng trong nước tương
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi ngâm trứng trong nước tương
Hoạt họa thứ tự nét kanji