Câu
Cấp độ: N5

を見た

Kana: ふるい アルバムを みた Romaji: Furui arubamu o mita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã xem một album cũ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
古いアルバムを見た - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan