壁に穴が開いた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCó lỗ trên tường
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Có lỗ trên tường
Hoạt họa thứ tự nét kanji