Câu
Cấp độ: N5

が開いた

Kana: かべに あなが あいた Romaji: Kabe ni ana ga aita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Có lỗ trên tường

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
壁に穴が開いた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan