Câu
Cấp độ: N4

壊れたんせる?

Kana: こわれたんだけど、じぶんできせる? Romaji: Kowareta n dakedo, jibun de naoseru?
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Bị hỏng rồi nhưng tự sửa được không?

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
壊れたんだけど、自分で直せる? - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan