夏休み、休暇を取った
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi nghỉ phép vào mùa hè
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi nghỉ phép vào mùa hè
Hoạt họa thứ tự nét kanji