奨学金を受けた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đã nhận học bổng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đã nhận học bổng
Hoạt họa thứ tự nét kanji