子供におもちゃを買ってやった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi mua đồ chơi cho con
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi mua đồ chơi cho con
Hoạt họa thứ tự nét kanji