Câu
Cấp độ: N4

を買ってやった

Kana: こどもに おもちゃを かってやった Romaji: Kodomo ni omocha o katte yatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi mua đồ chơi cho con

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
子供におもちゃを買ってやった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan