Câu
Cấp độ: N4

が産まれたって

Kana: まごが うまれたって れんらく きた Romaji: Mago ga umarette renraku kita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Có tin nhắn báo cháu đã chào đời

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
孫が産まれたって連絡来た - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan