孫が産まれたって連絡来た
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCó tin nhắn báo cháu đã chào đời
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N2
孫
son / mago
cháu, con cháu, cháu nhỏ
N3
産
san / u.mu, u.mareru, ubu-, mu.su
sản phẩm, gấu, sinh con
N3
連
ren / tsura.naru, tsura.neru, tsu.reru, -zu.re
mang theo, dẫn đầu, tham gia
N2
絡
raku / kara.mu, kara.maru
quấn lấy nhau, cuộn tròn, bị mắc kẹt trong
N5
来
rai, tai / ku.ru, kita.ru, kita.su, ki.tasu, ki.taru, ki, ko
đến, đến hạn, tiếp theo
Ngữ pháp