寝たまま本を読んだ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đọc sách khi nằm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đọc sách khi nằm
Hoạt họa thứ tự nét kanji