Câu
Cấp độ: N4

に行った

Kana: てんらんかんに いった Romaji: Tenrankai ni itta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã đi triển lãm

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
展覧会に行った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan