川に渦が巻いてる
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCó xoáy nước ở sông
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Có xoáy nước ở sông
Hoạt họa thứ tự nét kanji