Câu
Cấp độ: N2

が巻いてる

Kana: かわに うずが まいてる Romaji: Kawa ni uzu ga macteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Có xoáy nước ở sông

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
川に渦が巻いてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan