Câu
Cấp độ: N4

を干した

Kana: ふとんを ほした Romaji: Futon o hoshita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã phơi futon

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
布団を干した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan