帯を締める
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtThắt đai lưng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Thắt đai lưng
Hoạt họa thứ tự nét kanji