彼、ほぼ完成したって言った
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy nói gần như xong rồi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy nói gần như xong rồi
Hoạt họa thứ tự nét kanji