彼、オーケストラの指揮を取った
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy chỉ huy dàn nhạc
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy chỉ huy dàn nhạc
Hoạt họa thứ tự nét kanji