彼、サッカーボールを蹴るのが上手い
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy giỏi đá bóng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N1
蹴
shuku, shuu / ke.ru
đá, patada, rechazo
N5
上
jou, shou, shan / ue, -ue, uwa-, kami, a.geru, -a.geru, a.garu, -a.garu, a.gari, -a.gari, nobo.ru, nobo.ri, nobo.seru, nobo.su, tatematsu.ru
phía trên, lên trên, au-dessus
N4
手
shu, zu / te, te-, -te, ta-
tay, chính, mano
Ngữ pháp