Câu
Cấp độ: N3

して入ってきた

Kana: かれ ドアを ノックして はいってきた Romaji: Kare doa o nokku shite haitte kita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy gõ cửa rồi vào

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、ドアをノックして入ってきた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan