彼、ドアをノックして入ってきた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy gõ cửa rồi vào
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy gõ cửa rồi vào
Hoạt họa thứ tự nét kanji