Câu
Cấp độ: N3

を追ってる

Kana: かれ パイロットに なる ゆめを おっ てる Romaji: Kare pairotto ni naru yume o otteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy theo đuổi giấc mơ làm phi công

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、パイロットになる夢を追ってる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan