彼、パイロットになる夢を追ってる
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy theo đuổi giấc mơ làm phi công
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy theo đuổi giấc mơ làm phi công
Hoạt họa thứ tự nét kanji