彼、厄介な問題を抱えてる
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy gánh vấn đề rắc rối
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy gánh vấn đề rắc rối
Hoạt họa thứ tự nét kanji