彼、新しい同僚とすぐ打ち解けた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy nhanh chóng thân với đồng nghiệp mới
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N4
新
shin / atara.shii, ara.ta, ara-, nii-
mới, mới, mới
N4
同
dou / ona.ji
giống nhau, đồng ý, bình đẳng
N1
僚
ryou
đồng nghiệp, quan chức, bạn đồng hành
N3
打
da, daasu / u.tsu, u.chi-, bu.tsu
đánh, đập, hạ gục
N3
解
kai, ge / to.ku, to.kasu, to.keru, hodo.ku, hodo.keru, waka.ru, sato.ru
gỡ rối, ghi chú, chìa khóa
Ngữ pháp