Câu
Cấp độ: N5

が積もってる

Kana: かれ つくえの うえに ちりが つもってる Romaji: Kare tsukue no ue ni chiri ga tsumotteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Bụi tích trên bàn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、机の上に塵が積もってる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan