Câu
Cấp độ: N5

を越えてに入った

Kana: かれ さくを こえて もりに はいった Romaji: Kare saku o koete mori ni haitta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy vượt rào vào rừng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、柵を越えて森に入った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan