Câu
Cấp độ: N3

へのが高まってる

Kana: かれ かんきょうもんだいへのかんしんが たかまって る Romaji: Kare kankyomondai e no kanshin ga takamatte ru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Quan tâm vấn đề môi trường đang tăng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、環境問題への関心が高まってる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan