彼、約束の時間を大幅に過ぎて慌てて駆けつけた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy hớt hải chạy đến sau khi trễ hẹn nhiều
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp