Từ
Kana: やくそく Romaji: yakusoku Cấp độ: N4

約束

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

lời hứa, cuộc hẹn, thỏa thuận

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
約束 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan