彼、自動ドアが開かなかった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCửa tự động không mở
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cửa tự động không mở
Hoạt họa thứ tự nét kanji