Câu
Cấp độ: N4

してた

Kana: かれ しあいに まけて がっかりしてた Romaji: Kare shiai ni makete gakkari shite ta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy thất vọng vì thua

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、試合に負けてがっかりしてた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan